dân dấn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ướt lướt, thấm ướt nhẹ (thường dùng cho mắt): Trạng thái mắt bắt đầu đầy nước, sắp khóc, khiến cho mi mắt và lông mi trở nên ẩm ướt.
- Ẩm ướt, thấm nước một cách nhẹ nhàng: Trạng thái của một vật gì đó được làm ẩm hoặc thấm nước một cách vừa phải, không đẫm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe câu chuyện cảm động, đôi mắt cô ấy đã dân dấn nước. (Khi nghe câu chuyện cảm động, đôi mắt cô ấy đã ướt lướt nước mắt.)
- Sau cơn mưa, mặt đường dân dấn nước, ánh đèn phản chiếu lung linh. (Sau cơn mưa, mặt đường thấm ướt nước nhẹ, ánh đèn phản chiếu lung linh.)
- Cậu bé cố nén lại, nhưng đôi mắt đã dân dấn khi phải xa bạn thân. (Cậu bé cố nén lại, nhưng đôi mắt đã ướt lệ khi phải xa bạn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dân dấn nước mắt": Cụm từ cố định, diễn tả trạng thái mắt đang ngân ngấn nước, sắp khóc.
- Bà cụ kể chuyện ngày xưa, giọng nghẹn ngào, mắt dân dấn nước mắt. (Bà cụ kể chuyện ngày xưa, giọng nghẹn ngào, mắt ngân ngấn nước.)
- "dân dấn mồ hôi": (Ít dùng hơn) Có thể dùng để miêu tả làn da ẩm ướt nhẹ vì mồ hôi.
- Trán anh ấy dân dấn mồ hôi sau khi chạy bộ. (Trán anh ấy ẩm ướt mồ hôi nhẹ sau khi chạy bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dấm dứt (tính từ): Thường dùng để chỉ nước mắt sắp trào ra, gần nghĩa với "dân dấn" nhưng mạnh hơn một chút, thể hiện sự khó kiềm chế hơn.
- Nghĩ đến con, mắt bà dấm dứt. (Nghĩ đến con, mắt bà ngân đầy nước.)
- Ướt lướt (tính từ): Cùng nghĩa, chỉ trạng thái ướt nhẹ trên bề mặt.
- Ngân ngấn (tính từ): Thường dùng cho nước mắt, chỉ sự ứ đọng nước mắt ở mi mắt, sắp rơi.
Từ đồng nghĩa
- Lâm râm: (thường dùng cho mưa nhỏ) Cũng có thể dùng để chỉ sự ẩm ướt nhẹ.
- Thấm ướt: Được thấm nước một cách nhẹ nhàng.
- Ướt át: (Ít dùng) Có nghĩa ướt.
Từ trái nghĩa
- Khô ráo: Hoàn toàn không có nước, không ẩm ướt.
- Khô khan: Khô và thường mang nghĩa bóng là không có cảm xúc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dân dấn" là một từ láy, mang tính chất gợi hình, gợi cảm cao, thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói giàu hình ảnh hơn là trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này hầu như luôn đi kèm với một danh từ chỉ chất lỏng (như , , ) để làm rõ đối tượng được miêu tả là ẩm ướt.